Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寐語
[Mị Ngữ]
びご
🔊
Danh từ chung
nói mớ; nói nhảm
🔗 寝言・ねごと
Hán tự
寐
Mị
ngủ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ