Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
富栄養湖
[Phú Vinh Dưỡng Hồ]
ふえいようこ
🔊
Danh từ chung
hồ giàu dinh dưỡng
Hán tự
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
栄
Vinh
phồn thịnh; thịnh vượng; vinh dự; vinh quang; lộng lẫy
養
Dưỡng
nuôi dưỡng; phát triển
湖
Hồ
hồ