富栄養化 [Phú Vinh Dưỡng Hóa]
ふえいようか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phú dưỡng hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
phú dưỡng hóa