1. Thông tin cơ bản
- Từ: 富士山
- Cách đọc: ふじさん
- Loại từ: danh từ riêng (địa danh, núi)
- Nghĩa ngắn gọn: Núi Phú Sĩ ở Nhật Bản, cao khoảng 3,776 m, nằm giữa tỉnh Yamanashi và Shizuoka
- Đặc điểm: Thường đọc là ふじさん; dạng ふじやま mang sắc thái cổ xưa/ngoại lai, ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại
- Kanji: 富士 + 山 (tên固有 + “núi”)
- Lĩnh vực: Địa lý, du lịch, văn hóa Nhật Bản
2. Ý nghĩa chính
富士山 là tên ngọn núi biểu tượng của Nhật Bản, có hình nón cân đối đẹp, là núi lửa tầng hiện vẫn được theo dõi hoạt động. Trong văn hóa Nhật, 富士山 gắn với mỹ quan thiên nhiên, tín ngưỡng và nghệ thuật (tranh, thơ, nhiếp ảnh), đồng thời là điểm đến leo núi nổi tiếng vào mùa hè.
3. Phân biệt
- 富士 vs 富士山: “富士” có thể chỉ khu vực/địa danh/nhãn hiệu liên quan; “富士山” chỉ riêng ngọn núi.
- ふじさん vs ふじやま: ふじさん là cách đọc chuẩn hiện nay; ふじやま mang sắc thái cổ xưa/ngoại lai (“Fujiyama”), ít dùng trong đời sống thường nhật.
- 藤(ふじ, hoa tử đằng)khác hẳn với 富士(ふじ, Fuji). Cùng âm nhưng khác kanji và nghĩa.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mô tả tầm nhìn: 富士山が見える/見えない, 富士山を眺める
- Hoạt động: 富士山に登る(leo núi), 下山する(xuống núi), 五合目(trạm 5), 山頂(đỉnh)
- Miêu tả theo mùa/cảnh: 冬の富士山, 雪化粧の富士山, 逆さ富士(ảnh phản chiếu trên hồ)
- Du lịch/văn hóa: 世界文化遺産に登録された富士山, 富士山麓(chân núi)
- Hành văn: dùng như danh từ riêng, đứng trước の để bổ nghĩa: 富士山の景色, 富士山の写真
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 山 |
Liên quan |
núi |
Khái quát, phân biệt với tên riêng 富士山 |
| 火山 |
Liên quan |
núi lửa |
富士山 là núi lửa tầng; dùng khi nói về địa chất |
| 名山/名峰 |
Liên quan |
danh sơn |
Từ văn vẻ, tôn vinh núi đẹp/nổi tiếng |
| 富士 |
Liên quan |
Phú Sĩ (vùng/tên gốc) |
Có thể chỉ khu vực/điều liên quan, không chỉ riêng ngọn núi |
| ふじやま |
Biến thể đọc |
Fujiyama |
Ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại; mang sắc thái cổ/ngoại lai |
| 噴火 |
Liên quan |
phun trào |
Dùng trong ngữ cảnh hoạt động núi lửa |
| 富士五湖 |
Liên quan |
Năm hồ Fuji |
Khu vực du lịch quanh chân núi |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)
- 富: phong phú, giàu có. Ở đây là một phần của tên固有, không dịch nghĩa đen.
- 士: sĩ, người. Cũng nằm trong danh xưng 固有名.
- 山: núi. Trong toponym thường đọc là さん (ví dụ: 富士山 ふじさん).
- Tổng thể: Tên固有 “富士” + danh từ “山” (núi) → “Núi Fuji”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nói về 富士山, người Nhật thường gắn với bối cảnh thiên nhiên và tâm linh. Trong hội thoại, để lịch sự và tự nhiên, hãy dùng các động từ đi kèm đúng trợ từ: 富士山が見える(tự nhiên xuất hiện trong tầm mắt), 富士山を眺める(chủ ý ngắm), 富士山に登る(đi tới và leo)。Mùa leo núi chính là mùa hè; mùa đông thường đóng đường leo vì điều kiện khắc nghiệt.
8. Câu ví dụ
- 冬になると、富士山の頂上は真っ白になる。
Đến mùa đông, đỉnh 富士山 trắng xóa.
- 晴れた日は東京からも富士山が見える。
Ngày quang mây, từ Tokyo cũng nhìn thấy 富士山.
- 来月、友だちと富士山に登る予定だ。
Tháng sau tôi dự định leo 富士山 với bạn.
- 写真の背景に富士山が写っている。
Trong nền bức ảnh có hiện 富士山.
- 新幹線の窓から富士山を眺めるのが好きだ。
Tôi thích ngắm 富士山 từ cửa sổ shinkansen.
- 富士山は日本の象徴とされている。
富士山 được xem là biểu tượng của Nhật Bản.
- 夏の登山シーズンには富士山がにぎわう。
Vào mùa leo núi hè, 富士山 rất nhộn nhịp.
- 子どものころ、初めて富士山を見て感動した。
Hồi nhỏ, lần đầu thấy 富士山 tôi đã rất xúc động.
- 雲がかかって富士山が見えない。
Mây che nên không thấy 富士山.
- 世界文化遺産に登録された富士山を守っていきたい。
Tôi muốn gìn giữ 富士山 đã được đăng ký Di sản Văn hóa Thế giới.