Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
密陀僧
[Mật Đà Tăng]
みつだそう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Hóa học
chì oxit
Hán tự
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
陀
Đà
dốc
僧
Tăng
nhà sư Phật giáo; tu sĩ