Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
密閉型ヘッドホン
[Mật Bế Hình]
みっぺいがたヘッドホン
🔊
Danh từ chung
tai nghe kín
🔗 開放型ヘッドホン
Hán tự
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
閉
Bế
đóng; đóng kín
型
Hình
khuôn; loại; mẫu