密閉型 [Mật Bế Hình]
みっぺいがた
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
loại bao bọc
Danh từ chung
loại kín; loại niêm phong
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
loại bao bọc
Danh từ chung
loại kín; loại niêm phong