密造 [Mật Tạo]

みつぞう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

sản xuất bất hợp pháp; chưng cất bất hợp pháp