密輸品 [Mật Thâu Phẩm]

みつゆひん

Danh từ chung

hàng hóa buôn lậu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

これね、密輸みつゆひんなんだよ。
Đây là hàng nhập lậu đấy.