密語 [Mật Ngữ]
みつご
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nói thầm; lời nói bí mật
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
nói thầm; lời nói bí mật