Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
密航者
[Mật Hàng Giả]
みっこうしゃ
🔊
Danh từ chung
người đi lậu vé
Hán tự
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
航
Hàng
điều hướng; đi thuyền; du ngoạn; bay
者
Giả
người