密着取材 [Mật Khán Thủ Tài]
みっちゃくしゅざい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đưa tin sát sao
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đưa tin sát sao