密着ドキュメント [Mật Khán]
みっちゃくドキュメント
Danh từ chung
phóng sự cận cảnh; báo cáo cận cảnh
🔗 密着取材
Danh từ chung
phóng sự cận cảnh; báo cáo cận cảnh
🔗 密着取材