Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
密漁者
[Mật Ngư Giả]
みつりょうしゃ
🔊
Danh từ chung
kẻ săn trộm (cá)
Hán tự
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
漁
Ngư
đánh cá
者
Giả
người