密売人 [Mật Mại Nhân]
みつばいにん
Danh từ chung
kẻ buôn lậu; kẻ buôn bán bất hợp pháp; kẻ buôn bán trái phép
Danh từ chung
kẻ buôn lậu; kẻ buôn bán bất hợp pháp; kẻ buôn bán trái phép