Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
密命
[Mật Mệnh]
みつめい
🔊
Danh từ chung
mệnh lệnh bí mật
Hán tự
密
Mật
bí mật; mật độ; tỉ mỉ
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống