寄食 [Kí Thực]
きしょく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
sống nhờ (người khác); ăn bám; ký sinh
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
sống nhờ (người khác); ăn bám; ký sinh