Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寄生植物
[Kí Sinh Thực Vật]
きせいしょくぶつ
🔊
Danh từ chung
cây ký sinh
Hán tự
寄
Kí
đến gần; thu thập
生
Sinh
sinh; cuộc sống
植
Thực
trồng
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề