寄書 [Kí Thư]

きしょ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

đóng góp (cho báo, tạp chí, v.v.)

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

⚠️Từ trang trọng / văn học

gửi thư; thư từ