Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寄主
[Kí Chủ]
きしゅ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Sinh học
vật chủ
🔗 宿主
Hán tự
寄
Kí
đến gần; thu thập
主
Chủ
chủ; chính