Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寄る辺
[Kí Biên]
寄る方
[Kí Phương]
よるべ
🔊
Danh từ chung
nơi nương tựa
Hán tự
寄
Kí
đến gần; thu thập
辺
Biên
vùng lân cận; ranh giới; biên giới; vùng lân cận