寄り道 [Kí Đạo]
寄道 [Kí Đạo]
よりみち
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
ghé qua trên đường; dừng lại; đi đường vòng
JP: ぶらぶら寄り道していこうよ。
VI: Chúng ta hãy ghé thăm một vài nơi trên đường đi.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi đường vòng; đi đường xa hơn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
寄り道せずに家に帰るつもりだったのに、つい本屋へと足が向いてしまう。
Dù định về nhà thẳng đường nhưng rồi chân lại lạc vào hiệu sách.