寄せ木細工 [Kí Mộc Tế Công]

寄木細工 [Kí Mộc Tế Công]

よせぎざいく
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 47000

Danh từ chung

khảm gỗ; lát gỗ; khảm gỗ (ví dụ: trên một món đồ nội thất)