寄せ接ぎ [Kí Tiếp]
よせつぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nông nghiệp
ghép cành; ghép tiếp xúc
Danh từ chung
Lĩnh vực: Nông nghiệp
ghép cành; ghép tiếp xúc