Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
寂寥感
[Tịch Liêu Cảm]
せきりょうかん
🔊
Danh từ chung
cảm giác cô đơn
Hán tự
寂
Tịch
cô đơn; yên tĩnh
寥
Liêu
cô đơn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác