寂光 [Tịch Quang]
じゃっこう
じゃくこう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
ánh sáng trí tuệ; giác ngộ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phật giáo
cõi niết bàn
🔗 寂光浄土; 常寂光土