Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宿意
[Túc Ý]
しゅくい
🔊
Danh từ chung
ý kiến lâu dài; mối thù cũ
Hán tự
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích