Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宿弊
[Túc Tế]
しゅくへい
🔊
Danh từ chung
lạm dụng lâu dài; tệ nạn sâu sắc
Hán tự
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
弊
Tế
lạm dụng; xấu xa; thói xấu; hư hỏng