Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宿命的
[Túc Mệnh Đích]
しゅくめいてき
🔊
Tính từ đuôi na
định mệnh
Hán tự
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ