容姿端麗 [Dong Tư Đoan Lệ]
ようしたんれい
Danh từ chungTính từ đuôi na
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
khuôn mặt và dáng người hấp dẫn
JP: 容姿端麗、頭脳明晰、運動神経抜群、家は金持ちで、ついでに学生会の副会長をしてたりもする、いわゆるパーフェクトな奴だ。
VI: Anh ta là người hoàn hảo với vẻ ngoài điển trai, trí tuệ sắc sảo, khả năng thể thao xuất sắc, gia đình giàu có và còn là phó chủ tịch hội sinh viên.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーは自分が容姿端麗であると分かっていた。
Mary biết rằng mình rất xinh đẹp.