Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
宸翰
[Thần Hàn]
しんかん
🔊
Danh từ chung
thư Hoàng gia
Hán tự
宸
Thần
mái hiên; cung điện
翰
Hàn
thư; bút viết