家電メーカー [Gia Điện]
かでんメーカー
Danh từ chung
nhà sản xuất đồ gia dụng; nhà sản xuất điện tử tiêu dùng
Danh từ chung
nhà sản xuất đồ gia dụng; nhà sản xuất điện tử tiêu dùng