家財 [Gia Tài]
かざい
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 23000
Độ phổ biến từ: Top 23000
Danh từ chung
đồ dùng gia đình
Danh từ chung
tài sản gia đình
JP: