Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家譜
[Gia Phổ]
かふ
🔊
Danh từ chung
gia phả
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
譜
Phổ
bản nhạc; nhạc; nốt; bảng; gia phả