1. Thông tin cơ bản
- Từ: 家裁
- Cách đọc: かさい
- Loại từ: Danh từ (viết tắt)
- Dạng đầy đủ: 家庭裁判所(かていさいばんしょ)
- Nghĩa khái quát: Tòa án gia đình của Nhật Bản – phụ trách các vụ việc hôn nhân, gia tộc, thừa kế và các vụ việc thiếu niên.
- Lĩnh vực: Pháp luật, tư pháp
2. Ý nghĩa chính
- Tòa án gia đình: Cơ quan xét xử/giải quyết hòa giải các vụ việc dân sự gia đình (離婚, 親権, 遺産分割, 相続放棄の申述, 保護命令) và xử lý vụ việc thiếu niên (少年事件).
3. Phân biệt
- 家裁 vs 地裁(地方裁判所): 地裁 xử nhiều vụ án dân sự, hình sự thông thường; 家裁 chuyên trách việc gia đình và thiếu niên.
- 家裁 vs 家庭裁判所: 家裁 là cách gọi tắt, dùng phổ biến trong nói và báo chí.
- 家裁(かさい) vs 火災(かさい): Đồng âm khác nghĩa; cần dựa vào ngữ cảnh hoặc chữ Hán để phân biệt.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thường đi với: 調停, 審判, 申し立て, 送致, 保護観察, 記録.
- Mẫu câu: 離婚調停を家裁に申し立てる/少年事件が家裁へ送致される/親権について家裁の審判を求める.
- Văn phong: trang trọng, pháp lý; trong hội thoại pháp luật, dùng viết tắt rất tự nhiên.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 家庭裁判所 |
Dạng đầy đủ |
Tòa án gia đình |
Chính thức, văn bản pháp lý |
| 地方裁判所 |
Đối chiếu |
Tòa án địa phương |
Thẩm quyền khác với 家裁 |
| 簡易裁判所 |
Liên quan |
Tòa án giản lược |
Xử vụ việc nhỏ, vi phạm nhẹ |
| 家事事件 |
Liên quan |
Vụ việc gia đình |
Phạm vi xử lý của 家裁 |
| 少年事件 |
Liên quan |
Vụ việc thiếu niên |
Do 家裁 thụ lý |
| 火災 |
Đồng âm khác nghĩa |
Hỏa hoạn |
Tránh nhầm lẫn khi nghe |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 家 (か): gia đình, nhà.
- 裁 (さい/さばく): xét xử, phán quyết.
- Cấu tạo: 家庭裁判所 → viết tắt thành 家裁 (家+裁).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, nhiều tranh chấp gia đình ưu tiên thủ tục “調停” (hòa giải) tại 家裁 trước khi ra phán quyết. Việc dùng từ viết tắt 家裁 rất phổ biến trong bản tin và hội thoại chuyên môn. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy văn cảnh có thể chọn “tòa án gia đình” hoặc “Tòa Gia đình”.
8. Câu ví dụ
- 夫婦は家裁に離婚調停を申し立てた。
Hai vợ chồng đã nộp đơn xin hòa giải ly hôn tại tòa án gia đình.
- 少年事件が家裁へ送致された。
Một vụ việc thiếu niên đã được chuyển đến tòa án gia đình.
- 親権について家裁の審判を求める。
Yêu cầu phán quyết của tòa án gia đình về quyền nuôi con.
- 遺産分割は家裁の調停で合意に至った。
Việc chia di sản đã đạt thỏa thuận trong hòa giải tại tòa án gia đình.
- DV被害者が家裁に保護命令を申請した。
Nạn nhân bạo lực gia đình đã xin lệnh bảo vệ tại tòa án gia đình.
- 相続放棄は家裁への申述が必要だ。
Từ chối nhận thừa kế cần tuyên bố tại tòa án gia đình.
- 家裁での手続きには戸籍謄本が求められることがある。
Thủ tục tại tòa án gia đình đôi khi yêu cầu bản sao hộ tịch.
- 面会交流の取り決めを家裁で話し合う。
Thảo luận tại tòa án gia đình về việc thăm nom con.
- 調停が不成立の場合、家裁は審判に移行する。
Nếu hòa giải không thành, tòa án gia đình sẽ chuyển sang phán quyết.
- 監護者指定を家裁に申し立てた。
Đã nộp đơn xin chỉ định người giám hộ tại tòa án gia đình.