Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家畜病院
[Gia Súc Bệnh Viện]
かちくびょういん
🔊
Danh từ chung
bệnh viện thú y
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
畜
Súc
gia súc; gia cầm và động vật
病
Bệnh
bệnh; ốm
院
Viện
viện; đền