家族風呂 [Gia Tộc Phong Lữ]

かぞくぶろ

Danh từ chung

bồn tắm gia đình

🔗 旅館

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

土曜日どようびよるには家族かぞくだれもが暖炉だんろまえふるいブリキのお風呂ふろ次々つぎつぎはいりました。
Vào tối thứ Bảy, từng người trong gia đình lần lượt tắm trong cái bồn tôn cũ trước lò sưởi.