家族愛 [Gia Tộc Ái]
かぞくあい
Danh từ chung
tình yêu gia đình
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
その少女は家族の愛に包まれている。
Cô gái được bao bọc trong tình yêu thương của gia đình.
それは家族に対する彼の愛の深さを示している。
Điều đó thể hiện sâu sắc tình yêu của anh ấy đối với gia đình.