家族制度 [Gia Tộc Chế Độ]
かぞくせいど
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 39000
Độ phổ biến từ: Top 39000
Danh từ chung
hệ thống gia đình; gia đình (như một thể chế)