Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家教
[Gia Giáo]
かきょう
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
gia sư
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
教
Giáo
giáo dục