Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家政科
[Gia Chánh Khoa]
かせいか
🔊
Danh từ chung
khóa học kinh tế gia đình
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
政
Chánh
chính trị; chính phủ
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận