家探し [Gia Thám]
家捜し [Gia Sưu]
いえさがし
やさがし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
📝 đặc biệt là いえさがし
tìm nhà
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
📝 đặc biệt là やさがし
lục soát toàn bộ nhà; tìm kiếm kỹ lưỡng trong nhà