Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家庭着
[Gia Đình Khán]
かていぎ
🔊
Danh từ chung
váy mặc ở nhà
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo