Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家庭用ゲーム機
[Gia Đình Dụng Cơ]
かていようゲームき
🔊
Danh từ chung
máy chơi game gia đình
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
用
Dụng
sử dụng; công việc
機
Cơ
máy móc; cơ hội