家庭用 [Gia Đình Dụng]
かていよう
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
(dành cho) sử dụng gia đình; sử dụng trong nhà; sử dụng nội địa
JP: このカーペットは家庭用にデザインされている。
VI: Tấm thảm này được thiết kế để sử dụng trong gia đình.