家庭料理 [Gia Đình Liệu Lý]
かていりょうり
Danh từ chung
nấu ăn gia đình
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
家庭的な料理が好きです。
Tôi thích nấu ăn gia đình.
家庭料理部へようこそ。
Chào mừng bạn đến với câu lạc bộ nấu ăn gia đình.
トムって、家庭料理の方が好きなのよ。
Tom thích ăn nhà hơn.