Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家庭婦人
[Gia Đình Phụ Nhân]
かていふじん
🔊
Danh từ chung
nội trợ
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
婦
Phụ
phụ nữ; vợ; cô dâu
人
Nhân
người