家庭円満 [Gia Đình Viên Mãn]

かていえんまん

Danh từ chung

hạnh phúc gia đình

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

家庭かてい円満えんまんだ。
Gia đình tôi rất hạnh phúc.