Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家庭争議
[Gia Đình Tranh Nghị]
かていそうぎ
🔊
Danh từ chung
tranh chấp gia đình
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
争
Tranh
tranh đấu; tranh cãi; tranh luận
議
Nghị
thảo luận