Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
家屋台帳
[Gia Ốc Đài Trướng]
かおくだいちょう
🔊
Danh từ chung
sổ đăng ký nhà
Hán tự
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
帳
Trướng
sổ tay; sổ kế toán; album; rèm; màn; lưới; lều